越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“che nắng” (1)
che nắng
英语
短语shield from the sun
Nón lá giúp người nông dân che nắng hiệu quả.
相关词“che nắng” (0)
未找到相关词。
短语“che nắng” (2)
Nón lá giúp người nông dân che nắng hiệu quả.
Người nông dân đội nón lá để che nắng khi làm việc ngoài đồng.
